(Vị trí top_banner)
Hình minh họa storen
B1
werkwoord B1 Chung

storen

/ˈstoːrə(n)/
làm phiền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "storen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand hinderen of lastigvallen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây bất tiện hoặc khó chịu cho; làm phiền hoặc quấy rầy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Sorry dat ik je stoor."

    "Xin lỗi vì đã làm phiền bạn."

  • "Ik wil je niet storen tijdens je werk."

    "Tôi không muốn làm phiền bạn trong khi bạn làm việc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

helpen(giúp đỡ) gerustlaten(để yên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'storen' có nghĩa là làm phiền, gây khó chịu. Chú ý đến cách chia động từ trong các thì khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) storen
Het spijt me je te storen.
(Tôi xin lỗi vì đã làm phiền bạn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik stoor
Ik stoor je niet graag tijdens het werk.
(Tôi không muốn làm phiền bạn trong khi bạn làm việc.)
Past Simple (quá khứ đơn) stoorde
Hij stoorde de les met zijn gedrag.
(Anh ấy đã làm gián đoạn buổi học bằng hành vi của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gestoord
Ik ben gestoord tijdens mijn werk.
(Tôi đã bị làm phiền trong khi làm việc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De luide muziek stoort me tijdens het studeren."

    "Âm nhạc ồn ào làm phiền tôi khi đang học."

  • "Het is niet de bedoeling om je te storen, maar ik heb een vraag."

    "Tôi không có ý làm phiền bạn, nhưng tôi có một câu hỏi."

  • "De kinderen storen de vergadering met hun lawaai."

    "Những đứa trẻ làm ồn ào làm gián đoạn cuộc họp."

Động từ không tách
  • "Het lawaai van de bouwwerkzaamheden stoort de studenten tijdens het studeren."

    "Tiếng ồn từ công trình xây dựng làm phiền các sinh viên trong khi học."

  • "Ik wil je niet storen, maar ik heb een dringende vraag."

    "Tôi không muốn làm phiền bạn, nhưng tôi có một câu hỏi khẩn cấp."

  • "De slechte verbinding stoort de videovergadering."

    "Kết nối kém làm gián đoạn cuộc họp video."

Chọn trợ động từ
  • "Het is niet beleefd om iemand te storen tijdens een vergadering."

    "Không lịch sự khi làm phiền ai đó trong một cuộc họp."

  • "De luide muziek stoort de buren."

    "Âm nhạc lớn làm phiền hàng xóm."

  • "Sorry dat ik je stoor, maar ik heb een dringende vraag."

    "Xin lỗi vì đã làm phiền bạn, nhưng tôi có một câu hỏi khẩn cấp."