(Vị trí top_banner)
Hình minh họa helpen
A2
werkwoord A2 Tổng quát

helpen

/ˈhɛlpə(n)/
đang giúp đỡ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "helpen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand assisteren bij het uitvoeren van een taak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giúp đỡ ai đó làm việc gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik ben je aan het helpen met je huiswerk."

    "Tôi đang giúp bạn làm bài tập về nhà."

  • "Zij helpt de oude vrouw de boodschappen dragen."

    "Cô ấy giúp người phụ nữ lớn tuổi mang đồ tạp hóa."

  • "Kun je me helpen om de tafel te verplaatsen?"

    "Bạn có thể giúp tôi di chuyển cái bàn không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bijstaan(hỗ trợ, giúp đỡ) assisteren(hỗ trợ, giúp đỡ (mang tính trang trọng hơn))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là động từ 'helpen' (giúp đỡ). Động từ này không phải là động từ tách. Nó thường đi kèm với một mệnh đề phụ 'om te' hoặc một danh từ/đại từ chỉ người hoặc vật được giúp đỡ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) helpen
Ik wil je graag helpen.
(Tôi rất muốn giúp bạn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) help
Ik help mijn moeder met koken.
(Tôi giúp mẹ tôi nấu ăn.)
Past Simple (quá khứ đơn) hielp
Ik hielp hem met zijn huiswerk.
(Tôi đã giúp anh ấy làm bài tập về nhà.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geholpen
Ik heb hem geholpen met verhuizen.
(Tôi đã giúp anh ấy chuyển nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "1. Ik wil mijn buurman helpen met het verhuizen van de zware spullen."

    "1. Tôi muốn giúp hàng xóm của tôi chuyển đồ nặng."

  • "2. Kun je mij helpen met het begrijpen van deze moeilijke grammatica regel?"

    "2. Bạn có thể giúp tôi hiểu quy tắc ngữ pháp khó này không?"

  • "3. De dokter probeert de patiënt te helpen om te stoppen met roken."

    "3. Bác sĩ cố gắng giúp bệnh nhân cai thuốc lá."

Thì Hiện tại đơn
  • "Ik help mijn moeder met de afwas."

    "Tôi giúp mẹ tôi rửa bát."

  • "Kun je mij helpen met deze moeilijke som?"

    "Bạn có thể giúp tôi với bài toán khó này không?"

  • "De dokter helpt de zieke mensen."

    "Bác sĩ giúp những người bệnh."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik wil mijn buurman helpen met het repareren van zijn fiets."

    "Tôi muốn giúp hàng xóm của tôi sửa xe đạp."

  • "Het is belangrijk om anderen te helpen wanneer ze in nood zijn."

    "Điều quan trọng là giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn."

  • "De studenten probeerden de professor te helpen met het dragen van de boeken."

    "Các sinh viên đã cố gắng giúp giáo sư mang sách."

Thì Tương lai
  • "Ik wil mijn buurman helpen met het verplaatsen van de zware kast."

    "Tôi muốn giúp hàng xóm của tôi di chuyển cái tủ nặng."

  • "Zij zullen volgende week naar Amsterdam gaan verhuizen. (Toekomst met 'zullen')"

    "Họ sẽ chuyển đến Amsterdam vào tuần tới. (Tương lai với 'zullen')"

  • "Ik denk dat hij de afwas zal afwassen, omdat hij dat beloofd heeft. ('afwassen' is een scheidbaar werkwoord en in de bijzin staat het aan het einde, 'zal' is hier ook gebruikt om de toekomst aan te duiden)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ rửa bát, vì anh ấy đã hứa. ('afwassen' là một động từ tách và trong mệnh đề phụ, nó đứng ở cuối câu, 'zal' cũng được sử dụng ở đây để chỉ thì tương lai)"