(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hinderen
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày

hinderen

/ˈɦɪndərə(n)/
làm phiền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hinderen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets in zijn beweging, voortgang of activiteit belemmeren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm phiền, quấy rầy ai đó đang tham gia vào một hoạt động nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het lawaai van de buren hinderde me bij het slapen."

    "Tiếng ồn từ những người hàng xóm đã làm tôi khó ngủ."

  • "De slechte weersomstandigheden hinderden de reddingsoperatie."

    "Điều kiện thời tiết xấu đã cản trở hoạt động cứu hộ."

  • "Laat me met rust, je hindert me!"

    "Để tôi yên, anh đang làm phiền tôi đấy!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'hinderen' có nghĩa là làm phiền, cản trở, gây khó khăn cho ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường được dùng khi ai đó đang thực hiện một hoạt động hoặc một quá trình. Đây là một động từ không tách. Ví dụ: De werkzaamheden hinderen het verkeer. (Việc thi công cản trở giao thông.) Hij hinderde haar tijdens het studeren. (Anh ấy làm phiền cô ấy trong lúc cô ấy học bài.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) hinderen
Het lawaai kan het studeren hinderen.
(Tiếng ồn có thể cản trở việc học.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) hinder
Ik hinder niemand.
(Tôi không cản trở ai cả.)
Past Simple (quá khứ đơn) hinderde
De regen hinderde de wedstrijd.
(Cơn mưa đã cản trở trận đấu.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gehinderd
De bouw is gehinderd door het slechte weer.
(Việc xây dựng bị cản trở bởi thời tiết xấu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De drukte in de stad kan het verkeer hinderen."

    "Sự đông đúc trong thành phố có thể cản trở giao thông."

  • "Het lawaai van de bouwwerkzaamheden hindert mijn concentratie."

    "Tiếng ồn từ công trường xây dựng cản trở sự tập trung của tôi."

  • "De regen hindert de spelers om goed te presteren tijdens de voetbalwedstrijd."

    "Cơn mưa cản trở các cầu thủ thể hiện tốt trong trận bóng đá."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het lawaai hinderde hem tijdens het studeren."

    "Tiếng ồn đã cản trở anh ấy trong khi học bài."

  • "De file hinderde het verkeer op de snelweg."

    "Tắc đường đã cản trở giao thông trên đường cao tốc."

  • "Zij probeerde hem niet te hinderen in zijn werk."

    "Cô ấy cố gắng không cản trở anh ấy trong công việc."

Chọn trợ động từ
  • "De drukte op de weg hinderde het verkeer."

    "Sự đông đúc trên đường cản trở giao thông."

  • "Het lawaai hinderde mij tijdens het studeren."

    "Tiếng ồn cản trở tôi khi học bài."

  • "De regen hinderde hen om een wandeling te maken."

    "Cơn mưa cản trở họ đi dạo."