(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stormachtig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Địa lý, Hàng hải

stormachtig

'stɔrmɑxtəx
biển động dữ dội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stormachtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gekenmerkt door storm; wild en onstuimig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được đặc trưng bởi sự bất ổn hoặc hỗn loạn; bị xáo trộn dữ dội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De zee was stormachtig."

    "Biển động dữ dội."

  • "Een stormachtige periode in zijn leven."

    "Một giai đoạn đầy biến động trong cuộc đời anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onstuimig(dữ dội, hỗn loạn) wild(hoang dã, dữ dội)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)