wild
/ˈwɪlt/
hoang dã
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "wild" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
niet getemd of gecultiveerd; in de natuur voorkomend
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sống hoặc mọc trong môi trường tự nhiên; không được thuần hóa hoặc trồng trọt
Ví dụ (Voorbeelden)
"De leeuw is een wild dier."
"Sư tử là một loài động vật hoang dã."
"De plant groeit wild in de tuin."
"Cây này mọc dại trong vườn."
"Hij heeft een wild idee."
"Anh ấy có một ý tưởng táo bạo/hoang dại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'wild' trong tiếng Hà Lan không có biến đổi theo giống hay số như tính từ trong tiếng Việt. Nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'zijn', 'worden', 'blijven'. Nó diễn tả trạng thái tự nhiên, hoang dã, không bị kiểm soát hoặc thuần hóa.
