strakker
/ˈstrɑkər/
chặt hơn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "strakker" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Meer gespannen, minder ruimte latend, moeilijker te bewegen of te openen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chặt hơn, khít hơn, khó di chuyển, mở hoặc tách rời hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De riem zit strakker om mijn middel."
"Cái thắt lưng thít chặt hơn quanh eo tôi."
"Draai de schroeven strakker aan."
"Siết chặt các ốc vít hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Strakker’ là dạng so sánh hơn của tính từ ‘strak’. Khi dùng với danh từ, cần chú ý sự hòa hợp giữa tính từ và danh từ.
