(Vị trí top_banner)
Hình minh họa steviger
B1
bijvoeglijk naamwoord (comparatief) B1 Tổng quát

steviger

/ˈsteːvɪɣər/
vững chắc hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "steviger" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In grotere mate vast, stabiel en betrouwbaar; fysieker, substantiëler of compacter; beter gefundeerd of beredeneerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở mức độ lớn hơn, có các đặc tính vững chắc, ổn định và đáng tin cậy; có tính vật lý, thực chất hoặc đậm đặc hơn; có cơ sở hoặc lý luận tốt hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit huis is steviger gebouwd dan het vorige."

    "Ngôi nhà này được xây dựng vững chắc hơn ngôi nhà trước."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

sterker(mạnh mẽ hơn) solider(vững chắc hơn, kiên cố hơn)

Trái nghĩa

zwakker(yếu hơn) fragieler(mong manh hơn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

So sánh hơn của tính từ 'stevig'. Không cần mạo từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De nieuwe brug is steviger dan de oude brug."

    "Cây cầu mới vững chắc hơn cây cầu cũ."

  • "Het bedrijf heeft een steviger fundament na de herstructurering."

    "Công ty có nền tảng vững chắc hơn sau khi tái cấu trúc."

  • "Deze stoel is steviger; hij kan meer gewicht dragen."

    "Chiếc ghế này chắc chắn hơn; nó có thể chịu được trọng lượng lớn hơn."