(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gespannen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Algemeen

gespannen

/ɣəˈspɑnən/
căng thẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gespannen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ongerust, nerveus, geagiteerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lo lắng, căng thẳng, bồn chồn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De sfeer in de kamer was gespannen."

    "Bầu không khí trong phòng rất căng thẳng."

  • "Ze was gespannen voor de presentatie."

    "Cô ấy đã lo lắng trước bài thuyết trình."

  • "Door de langverwachte uitslag voelde iedereen zich gespannen."

    "Do kết quả được mong đợi từ lâu, mọi người đều cảm thấy căng thẳng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gespannen' mô tả trạng thái cảm xúc của sự lo lắng, căng thẳng hoặc bồn chồn. Nó tương tự như 'stressed' hoặc 'tense' trong tiếng Anh. Ví dụ: 'Hij voelt zich gespannen voor het examen.' (Anh ấy cảm thấy căng thẳng cho kỳ thi).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De leerlingen waren gespannen voor het examen."

    "Các học sinh đã lo lắng trước kỳ thi."

  • "Het gesprek met de directeur maakte hem erg gespannen."

    "Cuộc nói chuyện với giám đốc khiến anh ấy rất căng thẳng."

  • "Ze voelde zich gespannen toen ze het podium op moest."

    "Cô ấy cảm thấy lo lắng khi phải bước lên sân khấu."