gespannen
Định nghĩa "gespannen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ongerust, nerveus, geagiteerd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lo lắng, căng thẳng, bồn chồn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De sfeer in de kamer was gespannen."
"Bầu không khí trong phòng rất căng thẳng."
"Ze was gespannen voor de presentatie."
"Cô ấy đã lo lắng trước bài thuyết trình."
"Door de langverwachte uitslag voelde iedereen zich gespannen."
"Do kết quả được mong đợi từ lâu, mọi người đều cảm thấy căng thẳng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gespannen' mô tả trạng thái cảm xúc của sự lo lắng, căng thẳng hoặc bồn chồn. Nó tương tự như 'stressed' hoặc 'tense' trong tiếng Anh. Ví dụ: 'Hij voelt zich gespannen voor het examen.' (Anh ấy cảm thấy căng thẳng cho kỳ thi).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De leerlingen waren gespannen voor het examen."
"Các học sinh đã lo lắng trước kỳ thi."
-
"Het gesprek met de directeur maakte hem erg gespannen."
"Cuộc nói chuyện với giám đốc khiến anh ấy rất căng thẳng."
-
"Ze voelde zich gespannen toen ze het podium op moest."
"Cô ấy cảm thấy lo lắng khi phải bước lên sân khấu."
