(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strikt
B2
bijwoord B2 Tổng quát

strikt

/strɪkt/
một cách nghiêm ngặt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "strikt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een zeer nauwkeurige en zorgvuldige manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách cực kỳ kỹ lưỡng và cẩn thận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regels moeten strikt worden nageleefd."

    "Các quy tắc phải được tuân thủ một cách nghiêm ngặt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'strikt' là một trạng từ chỉ mức độ, nhấn mạnh tính chính xác và cẩn thận. Nó thường được dùng để mô tả một hành động hoặc quy tắc được tuân thủ một cách nghiêm ngặt.

Ngữ pháp (Grammatica)