(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nauwgezet
B2
bijwoord B2 Tổng quát

nauwgezet

'nɑu̯wɣəzɛt
một cách tỉ mỉ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nauwgezet" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een zeer precieze en zorgvuldige manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết; tỉ mỉ; chu đáo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij controleerde nauwgezet alle documenten."

    "Anh ấy kiểm tra cẩn thận từng tài liệu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)