(Vị trí top_banner)
Hình minh họa losjes
B1
bijwoord B1 Tổng quát

losjes

[ˈlɔs.jəs]
một cách lỏng lẻo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "losjes" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet stevig of nauwkeurig; met gebrek aan controle of zorg.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách cẩu thả hoặc sơ suất; không có sự chặt chẽ hoặc kiểm soát thích hợp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De instructies werden losjes gevolgd."

    "Các hướng dẫn đã được tuân theo một cách lỏng lẻo."

  • "Hij hield het touw losjes vast."

    "Anh ấy giữ sợi dây một cách lỏng lẻo."

  • "De relatie was nogal losjes."

    "Mối quan hệ khá lỏng lẻo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

slordig(cẩu thả) onvoorzichtig(bất cẩn) nauw(chật hẹp (ngược nghĩa))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'losjes' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'một cách lỏng lẻo' trong tiếng Việt, dùng để diễn tả hành động được thực hiện một cách cẩu thả, không cẩn thận, hoặc không chắc chắn. Nó là một trạng từ (bijwoord). Ví dụ: 'De knoop was losjes gelegd.' (Nút thắt được thắt lỏng lẻo.)

Ngữ pháp (Grammatica)