(Vị trí top_banner)
Hình minh họa subjectief
B1
bijwoord B1 Ngôn ngữ học, Triết học, Tâm lý học

subjectief

/sʏp.jɛkˈtif/
một cách chủ quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "subjectief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een subjectieve manier; gebaseerd op of beïnvloed door persoonlijke gevoelens, smaken of meningen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách chủ quan; dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij beoordeelde de prestatie subjectief."

    "Anh ấy đánh giá màn trình diễn một cách chủ quan."

  • "Subjectief gezien was het een goede film."

    "Một cách chủ quan mà nói, đó là một bộ phim hay."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'subjectief' là một tính từ (adjectief) nhưng khi được dùng như 'een subjectieve manier' (một cách chủ quan) thì nó có vai trò tương đương trạng từ. Chú ý sự khác biệt này so với tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)