partijdig
Định nghĩa "partijdig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het tonen van vooringenomenheid, waarbij men oneerlijk de voorkeur geeft aan of tegen iemand of iets is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện sự thiên vị, thành kiến ủng hộ hoặc chống lại ai đó hoặc điều gì đó một cách không công bằng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De rechter werd beschuldigd van partijdigheid."
"Thẩm phán bị cáo buộc về hành vi thiên vị."
"Het rapport was partijdig en gaf een onjuist beeld van de situatie."
"Bản báo cáo mang tính thiên vị và đưa ra một cái nhìn không chính xác về tình hình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'partijdig' thường được dùng để mô tả hành động hoặc quyết định thiên vị. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để diễn đạt chính xác.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is niet eerlijk dat de scheidsrechter zo partijdig is tijdens de wedstrijd; hij bevoordeelt duidelijk het ene team."
"Thật không công bằng khi trọng tài quá thiên vị trong trận đấu; rõ ràng ông ta ưu ái đội này hơn đội kia."
-
"De krant werd beschuldigd van partijdigheid omdat het alleen positieve verhalen over de burgemeester publiceerde."
"Tờ báo bị cáo buộc thiên vị vì chỉ đăng những câu chuyện tích cực về thị trưởng."
-
"Ik vind het jammer dat de discussie zo partijdig verliep, waardoor er geen ruimte was voor verschillende meningen."
"Tôi thấy tiếc là cuộc thảo luận diễn ra quá thiên vị, khiến không có chỗ cho những ý kiến khác nhau."
