(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suggereren
B1
werkwoord B1 Ngôn ngữ học

suggereren

/sʏɣəˈreːrə(n)/
ám chỉ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "suggereren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets ter overweging geven, een suggestie doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đề cập đến điều gì một cách gián tiếp hoặc gợi ý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De analyse suggereert dat het beleid effectief was."

    "Phân tích này ám chỉ rằng chính sách đó đã hiệu quả."

  • "Kun je me een paar opties suggereren?"

    "Bạn có thể gợi ý cho tôi một vài lựa chọn không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

indiceren(chỉ ra, ám chỉ) insinueren(ám chỉ, nói bóng gió) voorstellen(đề xuất, gợi ý)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'suggereren' có nghĩa là gợi ý, ám chỉ. Nó không phải là động từ tách. Ví dụ: 'Hij suggereerde dat we eerder moesten vertrekken.' (Anh ấy ám chỉ/gợi ý rằng chúng ta nên đi sớm hơn).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) suggereren
Ik wil suggereren dat we een pauze nemen.
(Tôi muốn đề xuất rằng chúng ta nên nghỉ giải lao.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) suggereer
Ik suggereer dat dit de beste optie is.
(Tôi gợi ý rằng đây là lựa chọn tốt nhất.)
Past Simple (quá khứ đơn) sugereerde
Hij suggereerde dat hij zou komen helpen.
(Anh ấy gợi ý rằng anh ấy sẽ đến giúp đỡ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gesuggereerd
Er is gesuggereerd dat de regels veranderd moeten worden.
(Có người gợi ý rằng các quy tắc cần được thay đổi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik wil suggereren dat we de vergadering naar volgende week verplaatsen."

    "Tôi muốn gợi ý rằng chúng ta dời cuộc họp sang tuần tới."

  • "Het rapport suggereert een verband tussen roken en longkanker."

    "Báo cáo gợi ý một mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "Zij suggereerde dat hij meer zou moeten studeren om te slagen voor het examen."

    "Cô ấy gợi ý rằng anh ấy nên học nhiều hơn để vượt qua kỳ thi."

Động từ không tách
  • "Ik wil suggereren dat we een extra vergadering plannen om de problemen te bespreken."

    "Tôi muốn gợi ý rằng chúng ta nên lên kế hoạch cho một cuộc họp bổ sung để thảo luận về các vấn đề."

  • "De dokter suggereerde een andere behandeling, omdat de huidige niet effectief genoeg was."

    "Bác sĩ đã đề nghị một phương pháp điều trị khác, vì phương pháp hiện tại không đủ hiệu quả."

  • "Hij overtreedt de regels, omdat hij geen toestemming heeft gevraagd."

    "Anh ấy vi phạm các quy tắc, bởi vì anh ấy đã không xin phép."

Quá khứ đơn
  • "De dokter suggereerde een andere behandeling."

    "Bác sĩ đề nghị một phương pháp điều trị khác."

  • "Hij suggereerde dat we naar het strand zouden gaan, omdat het mooi weer was."

    "Anh ấy gợi ý rằng chúng ta nên đi biển, vì thời tiết đẹp."

  • "Gisteren fietste ik naar mijn werk."

    "Hôm qua tôi đã đạp xe đi làm."

Quá khứ hoàn thành
  • "De dokter suggereerde een andere behandeling, omdat de eerste niet werkte."

    "Bác sĩ đã gợi ý một phương pháp điều trị khác, vì phương pháp đầu tiên không hiệu quả."

  • "Ik suggereer dat we morgen vroeg vertrekken, zodat we de drukte vermijden."

    "Tôi gợi ý rằng chúng ta nên khởi hành sớm vào ngày mai, để tránh sự đông đúc."

  • "Zij suggereerde voorzichtig dat hij misschien een cursus assertiviteit zou kunnen volgen."

    "Cô ấy thận trọng gợi ý rằng anh ấy có lẽ nên tham gia một khóa học về sự quyết đoán."

Động từ phản thân
  • "De dokter suggereerde een andere behandeling."

    "Bác sĩ gợi ý một phương pháp điều trị khác."

  • "Zij wast zich elke ochtend."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng."

  • "Ik weet dat hij de afwas altijd afwast."

    "Tôi biết rằng anh ấy luôn rửa bát xong."

Chọn trợ động từ
  • "De dokter wilde suggereren dat ik meer moest bewegen, maar hij durfde het niet direct te zeggen."

    "Bác sĩ muốn gợi ý rằng tôi nên vận động nhiều hơn, nhưng ông ấy không dám nói thẳng."

  • "Mijn baas suggereerde om de vergadering te verplaatsen, omdat de meeste mensen ziek waren."

    "Sếp tôi gợi ý chuyển cuộc họp, vì hầu hết mọi người đều bị ốm."

  • "Zij suggereerde dat het misschien een goed idee zou zijn om een expert in te schakelen."

    "Cô ấy gợi ý rằng có lẽ sẽ là một ý hay nếu thuê một chuyên gia."