zeggen
Định nghĩa "zeggen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Woorden zeggen, spreken, mededelen, iemand informeren met gesproken of geschreven woorden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nói, kể, thông báo, cho ai đó biết thông tin bằng lời nói hoặc chữ viết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Wat wil je zeggen?"
"Bạn muốn nói gì?"
"Hij zegt dat hij moe is."
"Anh ấy nói rằng anh ấy mệt."
"Kun je me dat even zeggen?"
"Bạn có thể nói cho tôi điều đó được không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'zeggen' là một động từ bất quy tắc trong tiếng Hà Lan. Nó không phải là động từ tách.
Chia động từ 'zeggen' ở thì hiện tại:
Ik zeg
Jij zegt
Hij/zij/het zegt
Wij zeggen
Jullie zeggen
Zij zeggen
Chia động từ 'zeggen' ở thì quá khứ đơn:
Ik zei
Jij zei
Hij/zij/het zei
Wij zeiden
Jullie zeiden
Zij zeiden
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | zeggen | Ik wil je iets zeggen. (Tôi muốn nói với bạn điều gì đó.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | zeg | Ik zeg dat het mooi is. (Tôi nói rằng nó đẹp.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | zei | Hij zei dat hij ziek was. (Anh ấy nói rằng anh ấy bị ốm.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gezegd | Hij heeft het al gezegd. (Anh ấy đã nói điều đó rồi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij zei dat hij ziek was. (Bijzin met 'zeggen')"
"Anh ấy nói rằng anh ấy bị ốm. (Câu phụ với 'zeggen')"
-
"De leraar zei tegen de leerlingen dat ze moesten studeren. (Bijzin met 'zeggen')"
"Giáo viên nói với học sinh rằng họ phải học bài. (Câu phụ với 'zeggen')"
-
"Gisteren zei ik tegen mijn baas dat ik ontslag nam. (Onvoltooid Verleden tijd & V2-regel)"
"Hôm qua tôi nói với sếp của tôi rằng tôi xin thôi việc. (Quá khứ đơn & Quy tắc V2)"
-
"Hij zegt dat hij moe is."
"Anh ấy nói rằng anh ấy mệt."
-
"Wat zeg je?"
"Bạn nói gì?"
-
"Zij zeggen de waarheid."
"Họ nói sự thật."
-
"Hij zegt dat hij moe is."
"Anh ấy nói rằng anh ấy mệt."
-
"Wat zeg je? Ik versta je niet."
"Bạn nói gì? Tôi không hiểu bạn."
-
"Zeg het me alsjeblieft nog een keer."
"Làm ơn nói lại với tôi một lần nữa."
-
"Hij zegt dat het regent. (zeggen)"
"Anh ấy nói rằng trời mưa. (nói)"
-
"Zij heeft een boek gelezen. (Hebben - quá khứ hoàn thành)"
"Cô ấy đã đọc một cuốn sách. (Có - thì hoàn thành)"
-
"Ik heb de afspraak afgezegd. (Scheidbare werkwoorden - afzeggen)"
"Tôi đã hủy cuộc hẹn. (Động từ tách - hủy)"
-
"Hij zegt dat hij morgen komt. (Hij zegt + bijzin)"
"Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."
-
"Wat zeg je? Ik versta je niet. (V2-regel)"
"Bạn nói gì? Tôi không hiểu bạn."
-
"Zij heeft gezegd dat de film goed is. (Voltooid deelwoord)"
"Cô ấy đã nói rằng bộ phim hay."
