(Vị trí top_banner)
Hình minh họa methodisch
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

methodisch

/meːˈtoːdɪs/
có phương pháp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "methodisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

volgens een bepaalde methode of plan uitgevoerd; systematisch, geordend, zorgvuldig

Ý nghĩa trong tiếng Việt

được thực hiện theo một phương pháp hoặc kế hoạch cụ thể; có phương pháp, ngăn nắp, cẩn thận

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werkt op een zeer methodische manier."

    "Anh ấy làm việc một cách rất có phương pháp."

  • "Een methodische aanpak is essentieel voor dit project."

    "Một cách tiếp cận có phương pháp là rất cần thiết cho dự án này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De onderzoeker ging methodisch te werk, waardoor de resultaten zeer betrouwbaar waren."

    "Nhà nghiên cứu đã làm việc một cách có phương pháp, nhờ đó các kết quả rất đáng tin cậy."

  • "Het nieuwe gebouw is groter dan het oude gebouw, maar het modernste gebouw is het allermooist."

    "Tòa nhà mới lớn hơn tòa nhà cũ, nhưng tòa nhà hiện đại nhất là đẹp nhất."

  • "Ik denk dat hij morgen zal opbellen, omdat hij beloofd heeft mij terug te bellen."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện thoại vào ngày mai, bởi vì anh ấy đã hứa sẽ gọi lại cho tôi."