(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gestructureerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

gestructureerd

'ɣə.strʏk.ty.rert
có cấu trúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gestructureerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

geordend volgens een bepaalde structuur; georganiseerd

Ý nghĩa trong tiếng Việt

được sắp xếp theo một cấu trúc nhất định; có tổ chức

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf heeft een gestructureerde aanpak voor projectmanagement."

    "Công ty có một cách tiếp cận có cấu trúc đối với quản lý dự án."

  • "De cursus heeft een gestructureerd programma."

    "Khóa học có một chương trình có cấu trúc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gestructureerd' thường được dùng để mô tả các đối tượng, hệ thống, hoặc quy trình có tổ chức và tuân theo một cấu trúc rõ ràng. Nó tương đương với 'có cấu trúc' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het bedrijf heeft een gestructureerde aanpak nodig om de efficiëntie te verbeteren."

    "Công ty cần một phương pháp tiếp cận có cấu trúc để cải thiện hiệu quả."

  • "De kleine kat speelt met het touw. (Zonder 'e', omdat 'klein' voor het 'het'-woord 'kat' staat)"

    "Con mèo nhỏ đang chơi với sợi dây. (Không có 'e', vì 'klein' đứng trước từ 'het' là 'kat')"

  • "Ik zie de kleine, groene boom in de tuin. (Met 'e', omdat 'kleine' en 'groene' voor het 'de'-woord 'boom' staan)"

    "Tôi thấy cái cây nhỏ, xanh trong vườn. (Có 'e', vì 'kleine' và 'groene' đứng trước từ 'de' là 'boom')"