(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chaotisch
B1
bijwoord B1 Tổng quát

chaotisch

/xaˈotis/
một cách hỗn loạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "chaotisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een chaotische, ongeordende of turbulente manier; gekenmerkt door lawaai of drukte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách hỗn loạn, vô trật tự hoặc đầy biến động; được đặc trưng bởi sự ồn ào hoặc náo động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De situatie in de stad was chaotisch na het ongeval."

    "Tình hình trong thành phố thật hỗn loạn sau vụ tai nạn."

  • "Ze organiseerde haar bureau op een chaotische manier, maar wist precies waar alles was."

    "Cô ấy sắp xếp bàn làm việc của mình một cách hỗn loạn, nhưng lại biết chính xác mọi thứ ở đâu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'chaotisch' trong tiếng Hà Lan được sử dụng như một trạng từ (bijwoord) để mô tả một cách thức hành động hoặc một tình huống diễn ra một cách hỗn loạn, vô trật tự. Nó tương đương với cụm từ 'một cách hỗn loạn' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Hij reed chaotisch.' (Anh ấy lái xe một cách hỗn loạn.)

Ngữ pháp (Grammatica)