(Vị trí top_banner)
Hình minh họa taai
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Ẩm thực

taai

/taːi̯/
kẹo dai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "taai" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Moeilijk te kauwen, een lange kauwtijd vereisend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dai, cần nhai kỹ; có kết cấu đòi hỏi phải nhai lâu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze drop is erg taai."

    "Loại kẹo cam thảo này rất dai."

  • "Het vlees was taai en moeilijk te snijden."

    "Thịt dai và khó cắt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

stug(cứng, khó uốn) elastisch(đàn hồi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'taai' mô tả một vật liệu hoặc thực phẩm có độ dẻo dai, cần nhiều thời gian và sức lực để nhai hoặc làm việc với nó. Thường dùng để chỉ các loại kẹo, thịt hoặc vật liệu có độ bền cao.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is een taai stuk vlees; ik kan het bijna niet doorslikken."

    "Đó là một miếng thịt dai; tôi hầu như không thể nuốt được."

  • "De oude schoenmaker had een taai leven achter de rug, vol ontberingen."

    "Người thợ đóng giày già đã trải qua một cuộc đời khó khăn, đầy gian khổ."

  • "Deze taaie koek is moeilijk te breken, zelfs met veel kracht."

    "Cái bánh quy dai này rất khó bẻ, ngay cả khi dùng nhiều lực."