bros
'brɔs
dễ vỡ vụn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "bros" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gemakkelijk in kleine, platte stukjes of schilfers uiteenvallend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dễ vỡ thành những mảnh nhỏ, dẹt; có vảy.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De koekjes zijn erg bros."
"Những chiếc bánh quy này rất dễ vỡ vụn."
"Het oude hout was bros en brak gemakkelijk."
"Gỗ cũ rất giòn và dễ gãy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'bros' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc thực phẩm dễ vỡ vụn khi chịu tác động nhỏ. Ví dụ, bánh quy giòn hoặc đá khô.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De beschuit is erg bros, hij breekt gemakkelijk."
"Bánh quy giòn tan, nó vỡ vụn dễ dàng."
-
"Mijn auto is ouder dan jouw auto. (stellende trap); Mijn auto is ouder dan die van Jan. Mijn auto is het oudst van allemaal. (overtreffende trap)."
"Xe của tôi cũ hơn xe của bạn. (so sánh bằng); Xe của tôi cũ hơn xe của Jan. Xe của tôi cũ nhất trong tất cả. (so sánh hơn nhất)."
-
"Ik weet dat hij de afwas af zal doen nadat hij klaar is met zijn huiswerk. (Scheidbare werkwoorden, Bijzin)"
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ rửa bát đĩa sau khi anh ấy làm xong bài tập về nhà. (Động từ tách, Câu phụ)"
