(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tactloos
B2
bijwoord B2 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

tactloos

/tɑktˈloːs/
một cách thiếu tế nhị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tactloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die geen rekening houdt met de gevoelens van anderen of met de situatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thiếu tế nhị, không nhạy cảm, không quan tâm đến cảm xúc của người khác hoặc không nhận thức được ảnh hưởng hành vi của bạn đến người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was tactloos om te vragen naar haar ex-man op een familiefeest."

    "Hỏi về người chồng cũ của cô ấy tại một bữa tiệc gia đình là một điều thiếu tế nhị."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)