(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongevoelig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Xã hội học/Tâm lý học

ongevoelig

/ˌɔŋ.ɣəˈvoː.lək/
người vô tâm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongevoelig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet gevoelig voor de gevoelens van anderen; niet meevoelend of geen rekening houdend met de gevoelens van anderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu nhạy cảm; không cảm nhận hoặc thể hiện sự thông cảm đối với cảm xúc của người khác, hoặc từ chối coi trọng chúng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij reageerde heel ongevoelig op haar verdriet."

    "Anh ấy đã phản ứng rất vô tâm trước nỗi buồn của cô ấy."

  • "Ze is vaak ongevoelig voor kritiek."

    "Cô ấy thường vô tâm với những lời chỉ trích."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả người hoặc vật thiếu nhạy cảm, không cảm thông. Trong tiếng Việt, 'người vô tâm' thường dùng ở dạng danh từ, nhưng 'ongevoelig' là tính từ. Bạn có thể dùng nó để bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: 'een ongevoelig persoon' (một người vô tâm). Lưu ý, tính từ này có thể đứng trước danh từ hoặc theo sau động từ 'zijn' (là, thì, ở), ví dụ: 'Hij is ongevoelig.' (Anh ấy vô tâm).

Ngữ pháp (Grammatica)