(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbehouwen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Xã hội, Hành vi

onbehouwen

/ɔm.bəˈɦʌu̯.ə(n)/
kém duyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbehouwen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een onbeschofte of ongepaste manier; gebrek aan tact of correctheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không lịch sự hoặc không phù hợp; thiếu tế nhị hoặc không đúng đắn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gedroeg zich erg onbehouwen tijdens het diner."

    "Anh ấy đã cư xử rất kém duyên trong bữa tối."

  • "Haar opmerking was onbehouwen en ongepast."

    "Lời nhận xét của cô ấy thật kém duyên và không phù hợp."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'onbehouwen' mô tả hành vi thiếu tế nhị, thô lỗ hoặc không phù hợp. Nó thường được dùng để miêu tả cách cư xử hoặc thái độ hơn là một đặc điểm cố hữu. Nó tương tự như 'kém duyên' trong tiếng Việt, diễn tả sự thiếu khéo léo trong giao tiếp xã hội hoặc hành động.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Zijn onbehouwen opmerkingen tijdens het diner maakten iedereen ongemakkelijk."

    "Những nhận xét thô lỗ của anh ấy trong bữa tối khiến mọi người khó chịu."

  • "Het is onbehouwen om zo openlijk over iemands gewicht te praten."

    "Nói thẳng thắn về cân nặng của ai đó như vậy là thô lỗ."

  • "De kleine jongen was brutaal, en gaf een onbehouwen antwoord aan de dokter."

    "Cậu bé ngỗ ngược, và trả lời bác sĩ một cách thô lỗ."