(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fijngevoelig
B2
adjectief B2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

fijngevoelig

/ˈfɛin.ɣəˌvyl.əx/
tinh tế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "fijngevoelig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoelig voor subtiele indrukken, nuances of emoties; delicaat, nauwkeurig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tinh tế, tế nhị, khó nhận thấy, khó diễn tả; khéo léo, ngấm ngầm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze heeft een fijngevoelig gehoor voor muziek."

    "Cô ấy có một thính giác tinh tế đối với âm nhạc."

  • "Hij reageerde erg fijngevoelig op de kritiek."

    "Anh ấy phản ứng rất tế nhị trước lời chỉ trích."

  • "Het is een fijngevoelig onderwerp dat voorzichtig moet worden aangepakt."

    "Đây là một chủ đề nhạy cảm cần được xử lý cẩn thận."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'fijngevoelig' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, không có mạo từ 'de' hoặc 'het'. Nó thường được dùng để mô tả người có khả năng cảm nhận hoặc nhận thức những điều tinh tế, khó nhận thấy, hoặc người có tâm hồn nhạy cảm. Có thể so sánh với 'subtiel' (tinh tế, khó nhận thấy) hoặc 'gevoelig' (nhạy cảm). Sắc thái của 'fijngevoelig' thường mang ý tích cực hơn, chỉ sự nhạy bén, tế nhị trong cách cảm nhận và phản ứng. Số nhiều của 'fijngevoelig' là 'fijngevoelige'.

Ngữ pháp (Grammatica)