(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tegenkomen
B1
werkwoord B1 General

tegenkomen

/tɛi̯ˈɣə(n)ˌkoːmə(n)/
gặp phải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tegenkomen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Onverwachts iets of iemand ontmoeten; ergens op stuiten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gặp phải hoặc trải qua một khó khăn hoặc trở ngại bất ngờ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Tijdens mijn wandeling in het bos ben ik een zeldzame vogel tegengekomen."

    "Trong lúc đi dạo trong rừng, tôi đã bắt gặp một loài chim quý hiếm."

  • "Hij is onverwachts zijn oude leraar tegengekomen op straat."

    "Anh ấy đã bất ngờ gặp lại thầy giáo cũ trên đường."

  • "Tijdens het onderzoek zijn we op onverwachte problemen tegengekomen."

    "Trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi đã gặp phải những vấn đề không ngờ tới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ontmoeten(gặp gỡ, gặp mặt) stuiten op(bắt gặp, tình cờ thấy) aantreffen(bắt gặp, tìm thấy)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'tegenkomen' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'gặp phải', 'bắt gặp'. Nó thường được dùng khi bạn gặp ai đó hoặc cái gì đó một cách bất ngờ hoặc không được lên kế hoạch trước.

Cách chia động từ:
- Hiện tại: ik kom tegen, jij komt tegen, hij/zij/het komt tegen, wij komen tegen, jullie komen tegen, zij komen tegen
- Quá khứ đơn: ik kwam tegen, jij kwam tegen, hij/zij/het kwam tegen, wij kwamen tegen, jullie kwamen tegen, zij kwamen tegen

Lưu ý về sắc thái nghĩa: 'Gặp phải' trong tiếng Việt có thể bao hàm cả nghĩa tiêu cực (khó khăn, trở ngại) hoặc trung tính (gặp người quen). 'Tegenkomen' thiên về nghĩa trung tính hơn, chỉ đơn thuần là sự bắt gặp. Để diễn tả việc gặp khó khăn, người Hà Lan thường dùng các cụm từ khác như 'zich geconfronteerd zien met' hoặc 'op iets stuiten'. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, 'tegenkomen' vẫn có thể ngụ ý một khó khăn nếu được đặt trong bối cảnh phù hợp.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) tegenkomen
Ik wil haar tegenkomen in de stad.
(Tôi muốn gặp cô ấy ở thành phố.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) kom tegen
Ik kom hem vaak tegen op straat.
(Tôi thường xuyên gặp anh ấy trên đường phố.)
Past Simple (quá khứ đơn) kwam tegen
Ik kwam hem gisteren tegen in de supermarkt.
(Hôm qua tôi đã gặp anh ấy ở siêu thị.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) tegengekomen
Ik ben haar al twee keer tegengekomen deze week.
(Tôi đã gặp cô ấy hai lần trong tuần này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik hoop dat ik hem niet zal tegenkomen in de stad."

    "Tôi hy vọng rằng tôi sẽ không tình cờ gặp anh ấy trong thành phố."

  • "We kwamen een oude vriend tegen tijdens het winkelen."

    "Chúng tôi đã tình cờ gặp một người bạn cũ khi đi mua sắm."

  • "De wandelaars kwamen een beekje tegen op hun route."

    "Những người đi bộ đã bắt gặp một con suối nhỏ trên đường đi của họ."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik hoop mijn oude vriend in Amsterdam tegen te komen."

    "Tôi hy vọng sẽ tình cờ gặp lại người bạn cũ của mình ở Amsterdam."

  • "We kwamen een zeldzame vogel tegen tijdens onze wandeling in het bos."

    "Chúng tôi đã tình cờ gặp một con chim quý hiếm trong khi đi dạo trong rừng."

  • "Het is belangrijk om voldoende te bewegen voor je gezondheid."

    "Điều quan trọng là phải vận động đủ để có sức khỏe tốt."

Quá khứ hoàn thành
  • "Ik kwam gisteren mijn oude schoolleraar tegen in de supermarkt."

    "Hôm qua tôi tình cờ gặp lại thầy giáo cũ của mình ở siêu thị."

  • "We waren hem tegengekomen toen we door de stad fietsten."

    "Chúng tôi đã tình cờ gặp anh ấy khi chúng tôi đạp xe qua thành phố."

  • "Nadat ze de sleutels had gevonden, was ze erachter gekomen dat ze de deur al had opengedaan."

    "Sau khi tìm thấy chìa khóa, cô ấy mới nhận ra rằng mình đã mở cửa rồi."

Chọn trợ động từ
  • "Ik kwam mijn oude schoolvriend gisteren tegen in de supermarkt."

    "Hôm qua tôi tình cờ gặp lại người bạn học cũ ở siêu thị."

  • "We zijn tijdens de wandeling een zeldzame vogel tegengekomen."

    "Chúng tôi đã tình cờ gặp một con chim quý hiếm trong khi đi bộ."

  • "Heb je nog problemen tegengekomen tijdens het project?"

    "Bạn có gặp phải vấn đề nào trong quá trình thực hiện dự án không?"

Thì Tương lai
  • "Ik kwam mijn oude buurman tegen in de supermarkt."

    "Tôi tình cờ gặp người hàng xóm cũ của mình ở siêu thị."

  • "We liepen door het bos en kwamen een klein beekje tegen."

    "Chúng tôi đi bộ trong rừng và tình cờ gặp một con suối nhỏ."

  • "Zij hoopte hem toevallig op het feest tegen te komen."

    "Cô ấy hy vọng tình cờ gặp anh ấy ở bữa tiệc."