(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tegenstrijdig
C2
bijwoord C2 Ngôn ngữ học, Logic học

tegenstrijdig

/ˌteːɣənˈstrɪdɪx/
một cách mâu thuẫn
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tegenstrijdig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die inconsistent of in strijd is met elkaar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách mâu thuẫn, trái ngược nhau; chứa đựng hoặc thể hiện sự mâu thuẫn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gedroeg zich tegenstrijdig door eerst te zeggen dat hij me zou helpen, maar daarna weigerde hij."

    "Anh ấy cư xử một cách mâu thuẫn khi đầu tiên nói rằng anh ấy sẽ giúp tôi, nhưng sau đó lại từ chối."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)