paradoxaal
/paːraːdɔkˈsaːl/
nghịch lý
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "paradoxaal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Schijnbaar tegenstrijdig of onlogisch.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có vẻ vô lý hoặc tự mâu thuẫn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is paradoxaal dat we steeds meer informatie hebben, maar steeds minder weten."
"Thật nghịch lý khi chúng ta có ngày càng nhiều thông tin nhưng lại biết ngày càng ít."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ không có mạo từ. Dạng số nhiều không thay đổi.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"Het is paradoxaal dat de meest veeleisende mensen vaak het meest dankbaar zijn."
"Thật nghịch lý là những người khắt khe nhất thường là những người biết ơn nhất."
-
"De paradoxale situatie ontstond doordat de vraag toenam terwijl het aanbod daalde."
"Tình huống nghịch lý nảy sinh do nhu cầu tăng lên trong khi nguồn cung giảm xuống."
-
"Het is een paradoxaal feit dat hij, ondanks zijn rijkdom, een eenvoudig leven leidt."
"Đó là một sự thật nghịch lý rằng anh ta, mặc dù giàu có, lại sống một cuộc sống giản dị."
