(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opgetogen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Giao tiếp hàng ngày

opgetogen

/ˈɔpxəˌtoːxən/
phấn khởi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opgetogen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel van vreugde en enthousiasme ervaren; in een goede stemming zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tâm trạng vui vẻ, phấn chấn; đang ở trong một tâm trạng tốt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kinderen waren opgetogen toen ze de cadeautjes zagen."

    "Bọn trẻ đã phấn khởi khi nhìn thấy những món quà."

  • "Ze was opgetogen over haar nieuwe baan."

    "Cô ấy đã phấn khởi về công việc mới của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ. Mô tả trạng thái vui vẻ, phấn chấn. 'Opgetogen' thường được dùng để diễn tả một cảm xúc vui vẻ, hân hoan mạnh mẽ hơn 'vrolijk' (vui vẻ). Nó có thể đi kèm với 'zijn' (là/thì) hoặc đứng trước danh từ. Ví dụ: 'Hij was erg opgetogen over het nieuws.' (Anh ấy rất phấn khởi về tin tức.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Ze was opgetogen over het goede nieuws dat ze haar rijbewijs had gehaald."

    "Cô ấy vô cùng vui mừng về tin tốt rằng cô ấy đã lấy được bằng lái xe."

  • "De kinderen waren opgetogen toen ze hoorden dat ze naar de dierentuin zouden gaan."

    "Bọn trẻ rất phấn khích khi nghe tin chúng sẽ được đi sở thú."

  • "Hij was opgetogen over de kans om in het buitenland te werken."

    "Anh ấy rất vui mừng về cơ hội được làm việc ở nước ngoài."