opgetogen
Định nghĩa "opgetogen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gevoel van vreugde en enthousiasme ervaren; in een goede stemming zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tâm trạng vui vẻ, phấn chấn; đang ở trong một tâm trạng tốt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kinderen waren opgetogen toen ze de cadeautjes zagen."
"Bọn trẻ đã phấn khởi khi nhìn thấy những món quà."
"Ze was opgetogen over haar nieuwe baan."
"Cô ấy đã phấn khởi về công việc mới của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ. Mô tả trạng thái vui vẻ, phấn chấn. 'Opgetogen' thường được dùng để diễn tả một cảm xúc vui vẻ, hân hoan mạnh mẽ hơn 'vrolijk' (vui vẻ). Nó có thể đi kèm với 'zijn' (là/thì) hoặc đứng trước danh từ. Ví dụ: 'Hij was erg opgetogen over het nieuws.' (Anh ấy rất phấn khởi về tin tức.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ze was opgetogen over het goede nieuws dat ze haar rijbewijs had gehaald."
"Cô ấy vô cùng vui mừng về tin tốt rằng cô ấy đã lấy được bằng lái xe."
-
"De kinderen waren opgetogen toen ze hoorden dat ze naar de dierentuin zouden gaan."
"Bọn trẻ rất phấn khích khi nghe tin chúng sẽ được đi sở thú."
-
"Hij was opgetogen over de kans om in het buitenland te werken."
"Anh ấy rất vui mừng về cơ hội được làm việc ở nước ngoài."
