ten hoogste
/tɛn ˈɦoːxstə/
ở mức độ cao nhất
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "ten hoogste" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In de hoogst mogelijke mate; maximaal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở mức độ cao nhất có thể; hết mức có thể; trong phạm vi lớn nhất có thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De schade kan ten hoogste 100 euro bedragen."
"Thiệt hại có thể lên đến tối đa 100 euro."
"We kunnen ten hoogste twintig mensen kwijt in de bus."
"Chúng tôi có thể chứa tối đa hai mươi người trong xe buýt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ này.
