(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uiterst
B2
bijwoord B2 General

uiterst

'œy̯tərst
cực kỳ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uiterst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in de hoogste graad; zeer

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'flip'. Thường được sử dụng như một từ bổ nghĩa để diễn tả sự tức giận hoặc ngạc nhiên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is uiterst belangrijk dat je op tijd bent."

    "Việc bạn đến đúng giờ là cực kỳ quan trọng."

  • "Hij is uiterst vriendelijk."

    "Anh ấy cực kỳ thân thiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Uiterst là một trạng từ, thường dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác, diễn tả mức độ cao nhất, cực kỳ.

Ngữ pháp (Grammatica)