(Vị trí top_banner)
Hình minh họa minimaal
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Công nghệ thông tin, Toán học

minimaal

/mi.niˈmal/
đã giảm thiểu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "minimaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Tot het kleinst mogelijke beperkt; zo klein mogelijk gemaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được giảm đến mức tối thiểu có thể; được làm cho nhỏ nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De schade aan het schip was minimaal."

    "Thiệt hại đối với con tàu là tối thiểu."

  • "We moeten de kosten tot een minimaal bedrag beperken."

    "Chúng ta phải giới hạn chi phí ở mức tối thiểu."

  • "De vereiste kwalificaties zijn minimaal."

    "Các bằng cấp yêu cầu là tối thiểu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'minimaal' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'đã giảm thiểu' hoặc 'tối thiểu' trong tiếng Việt. Nó là một tính từ (bijvoeglijk naamwoord) dùng để miêu tả mức độ nhỏ nhất có thể. Không có quy tắc mạo từ 'de'/'het' hay chia số nhiều cho tính từ này vì nó thường đứng trước danh từ hoặc bổ nghĩa cho một danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)