(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terugwinnen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

terugwinnen

[təˈrʏxˌʋɪnə(n)]
lấy lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "terugwinnen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets terugkrijgen wat je kwijt was of wat van jou is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lấy lại, giành lại (thường là thứ đã mất hoặc bị hư hại).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ploeg heeft de wedstrijd in de laatste minuten teruggewonnen."

    "Đội bóng đã giành lại chiến thắng trong những phút cuối cùng của trận đấu."

  • "Hij probeerde zijn verloren zelfvertrouwen terug te winnen."

    "Anh ấy cố gắng lấy lại sự tự tin đã mất của mình."

  • "De regering wil de controle over het gebied terugwinnen."

    "Chính phủ muốn giành lại quyền kiểm soát khu vực này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Phần 'terug-' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn. Ví dụ: 'Hij wint de bal terug.' (Anh ấy lấy lại quả bóng).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) terugwinnen
We moeten de verloren tijd terugwinnen.
(Chúng ta phải bù lại thời gian đã mất.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) win terug
Ik win het vertrouwen terug.
(Tôi giành lại được sự tin tưởng.)
Past Simple (quá khứ đơn) won terug
Hij won de wedstrijd terug na een moeilijke start.
(Anh ấy đã thắng lại trận đấu sau một khởi đầu khó khăn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) teruggewonnen
Het land heeft zijn onafhankelijkheid teruggewonnen.
(Đất nước đã giành lại được độc lập.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Na een lange juridische strijd, kon het bedrijf eindelijk de verloren grond terugwinnen."

    "Sau một cuộc chiến pháp lý dài, cuối cùng công ty đã có thể giành lại mảnh đất đã mất."

  • "De politieke partij probeert het vertrouwen van de kiezers terug te winnen na het schandaal."

    "Đảng chính trị đang cố gắng giành lại niềm tin của cử tri sau vụ bê bối."

  • "Het team heeft hard gewerkt om de achterstand terug te winnen in de tweede helft van de wedstrijd."

    "Đội đã làm việc chăm chỉ để giành lại sự tụt hậu trong hiệp hai của trận đấu."

Quá khứ đơn
  • "Het bedrijf probeert de verloren marktaandelen terug te winnen door agressieve marketing."

    "Công ty đang cố gắng giành lại thị phần đã mất thông qua hoạt động marketing tích cực."

  • "Na de overstroming probeerde de overheid het vertrouwen van de burgers terug te winnen."

    "Sau trận lũ lụt, chính phủ đã cố gắng giành lại lòng tin của người dân."

  • "Hij probeerde de liefde van zijn ex-vriendin terug te winnen, maar het was te laat."

    "Anh ấy đã cố gắng giành lại tình yêu của bạn gái cũ, nhưng đã quá muộn."

Thì Tương lai
  • "De overheid probeert verloren grondgebied op de zee terug te winnen."

    "Chính phủ đang cố gắng giành lại lãnh thổ đã mất từ biển."

  • "Ik zal morgen vroeg opstaan om de trein te halen."

    "Tôi sẽ dậy sớm vào ngày mai để bắt kịp chuyến tàu."

  • "Zij gaan vanavond uit eten, omdat ze iets te vieren hebben."

    "Họ sẽ đi ăn tối nay, vì họ có chuyện để ăn mừng."