(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voldoen aan
B1
werkwoord B1 Chung

voldoen aan

/vɔlˈdun ɑn/
đủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voldoen aan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat zijn om aan een eis of behoefte te voldoen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đủ, đáp ứng đủ nhu cầu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit bedrag voldoet aan de minimale vereisten."

    "Số tiền này đáp ứng các yêu cầu tối thiểu."

  • "Zijn prestaties voldoen niet aan de verwachtingen."

    "Thành tích của anh ấy không đáp ứng được kỳ vọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

beantwoorden aan(đáp ứng) bereiken(đạt được)

Trái nghĩa

tekortschieten(thiếu sót) niet voldoen aan(không đáp ứng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ. Cần chú ý đến giới từ 'aan'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) voldoen aan
We moeten voldoen aan de nieuwe eisen.
(Chúng ta phải đáp ứng các yêu cầu mới.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) voldoe aan
Ik voldoe aan alle criteria.
(Tôi đáp ứng tất cả các tiêu chí.)
Past Simple (quá khứ đơn) voldeed aan
Hij voldeed aan de verwachtingen.
(Anh ấy đã đáp ứng những kỳ vọng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) voldaan aan
Hij heeft voldaan aan zijn verplichtingen.
(Anh ấy đã hoàn thành các nghĩa vụ của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De nieuwe wetgeving voldoet niet aan de verwachtingen van het publiek."

    "Luật mới không đáp ứng được kỳ vọng của công chúng."

  • "Het product moet aan strenge kwaliteitseisen voldoen voordat het op de markt gebracht wordt."

    "Sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu chất lượng nghiêm ngặt trước khi được đưa ra thị trường."

  • "Hij voldoet aan alle criteria om voor de baan in aanmerking te komen."

    "Anh ấy đáp ứng tất cả các tiêu chí để được xem xét cho công việc."

Quá khứ đơn
  • "De nieuwe wet zal moeten voldoen aan de Europese normen."

    "Luật mới sẽ phải đáp ứng các tiêu chuẩn của Châu Âu."

  • "Het product voldoet niet aan onze verwachtingen."

    "Sản phẩm không đáp ứng được kỳ vọng của chúng tôi."

  • "Om voor de beurs in aanmerking te komen, moet je aan bepaalde criteria voldoen."

    "Để đủ điều kiện nhận học bổng, bạn phải đáp ứng một số tiêu chí nhất định."

Thì Hiện tại đơn
  • "Het product moet voldoen aan de veiligheidseisen."

    "Sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu an toàn."

  • "De studenten moeten voldoen aan de toelatingseisen om aan de cursus deel te nemen."

    "Các sinh viên phải đáp ứng các yêu cầu nhập học để tham gia khóa học."

  • "Zij voldoen niet aan de verwachtingen van hun ouders."

    "Họ không đáp ứng được kỳ vọng của cha mẹ."

Hiện tại hoàn thành
  • "De nieuwe auto voldoet aan alle veiligheidseisen."

    "Chiếc xe hơi mới đáp ứng tất cả các yêu cầu an toàn."

  • "Het bedrijf kon niet aan de verwachtingen van de klanten voldoen."

    "Công ty không thể đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng."

  • "Deze opleiding voldoet aan de criteria voor een professionele certificering."

    "Khóa đào tạo này đáp ứng các tiêu chí để được chứng nhận chuyên nghiệp."