(Vị trí top_banner)
Hình minh họa duurzaam
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Thương mại, Thực phẩm

duurzaam

'dyːrzaːm
không dễ hỏng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "duurzaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet snel beschadigd of bederfelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không dễ bị hỏng hoặc phân hủy nhanh chóng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Duurzame materialen zijn belangrijk voor het milieu."

    "Vật liệu bền vững rất quan trọng cho môi trường."

  • "Dit speelgoed is gemaakt van duurzaam plastic."

    "Đồ chơi này được làm từ nhựa bền."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

slijtvast(chống mài mòn) sterk(mạnh mẽ, bền chắc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả một đặc tính của vật thể hoặc sản phẩm có khả năng sử dụng lâu dài mà không bị hỏng hoặc phân hủy nhanh chóng. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ đồng nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De overheid stimuleert het gebruik van duurzame energiebronnen om het milieu te beschermen."

    "Chính phủ khuyến khích việc sử dụng các nguồn năng lượng bền vững để bảo vệ môi trường."

  • "Het grote huis staat aan de gracht."

    "Ngôi nhà lớn nằm trên kênh đào."

  • "Ik weet dat het grote, oude huis aan de gracht staat."

    "Tôi biết rằng ngôi nhà lớn, cũ nằm trên kênh đào."