toekomstige
/tuˈkɔm.stɪ.ɣə/
cơ hội tương lai
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "toekomstige" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Betrekking hebbend op of kenmerkend voor een tijd die nog moet komen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một thời điểm chưa đến.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De toekomstige generaties zullen de gevolgen van onze acties dragen."
"Các thế hệ tương lai sẽ gánh chịu hậu quả từ hành động của chúng ta."
"Wat zijn je toekomstige plannen?"
"Kế hoạch tương lai của bạn là gì?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'toekomstige' thường đứng trước danh từ nó bổ nghĩa. Không có quy tắc cụ thể về giống (de/het) của danh từ trong trường hợp này, vì vậy hãy học thuộc lòng giống của danh từ đó khi bạn học từ mới.
