tot het uiterste gaan
Định nghĩa "tot het uiterste gaan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bereid zijn om iets extreems te doen; een drastische stap zetten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sẵn sàng làm điều gì đó cực đoan; thực hiện một bước quyết liệt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij ging tot het uiterste om zijn droom te realiseren."
"Anh ấy đã làm mọi cách để biến ước mơ của mình thành hiện thực."
"Ze is bereid om tot het uiterste te gaan om haar gelijk te bewijzen."
"Cô ấy sẵn sàng làm tới cùng để chứng minh rằng mình đúng."
"In deze situatie moeten we misschien tot het uiterste gaan."
"Trong tình huống này, có lẽ chúng ta phải làm đến cùng cực."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ (werkwoordelijke uitdrukking) có nghĩa là 'làm tới cùng', 'làm đến cùng cực', 'không từ bỏ'. Nó diễn tả sự sẵn sàng làm những điều khó khăn hoặc cực đoan để đạt được mục tiêu. Trong tiếng Hà Lan, cụm này không có mạo từ 'de' hay 'het' đi kèm vì nó là một cụm động từ, không phải danh từ. Số nhiều không áp dụng cho cụm động từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De atleet was bereid tot het uiterste te gaan om de gouden medaille te winnen."
"Vận động viên sẵn sàng làm bất cứ điều gì để giành huy chương vàng."
-
"In een poging om het bedrijf te redden, besloot de directeur tot het uiterste te gaan en alle mogelijke investeerders te benaderen."
"Trong nỗ lực cứu công ty, giám đốc quyết định đi đến giới hạn cuối cùng và tiếp cận tất cả các nhà đầu tư tiềm năng."
-
"Om haar zieke kind te helpen, was de moeder bereid tot het uiterste te gaan en zelfs haar huis te verkopen."
"Để giúp đứa con bị bệnh của mình, người mẹ sẵn sàng làm bất cứ điều gì, thậm chí bán cả nhà của mình."
-
"Om haar kind te redden, was ze bereid tot het uiterste te gaan."
"Để cứu con mình, cô ấy sẵn sàng làm đến cùng."
-
"De atleet ging tot het uiterste om de gouden medaille te winnen."
"Vận động viên đã cố gắng hết sức để giành huy chương vàng."
-
"Het bedrijf ging tot het uiterste om de concurrentie te verslaan."
"Công ty đã làm mọi thứ có thể để đánh bại đối thủ cạnh tranh."
