(Vị trí top_banner)
Hình minh họa troostrijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

troostrijk

[ˈtrɔu̯tˌrɛi̯k]
một cách an ủi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "troostrijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel van troost gevend; geruststellend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách mang lại sự thoải mái hoặc trấn an.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze bood hem een troostrijk woord."

    "Cô ấy đã nói với anh ấy một lời an ủi."

  • "De warme maaltijd was erg troostrijk na zo'n lange dag."

    "Bữa ăn nóng hổi thật sự mang lại sự an ủi sau một ngày dài như vậy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

troosteloos(sầu thảm, ảm đạm) ontmoedigend(làm nản lòng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả một cái gì đó mang lại sự thoải mái, an ủi hoặc trấn an. Nó thường được dùng để mô tả những thứ như lời nói, hành động, hoặc bầu không khí. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dịch là 'mang tính an ủi', 'an ủi', hoặc 'vỗ về'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De troostrijke woorden van de priester gaven de nabestaanden kracht."

    "Những lời an ủi của vị linh mục đã cho gia đình người quá cố thêm sức mạnh."

  • "Zijn troostrijke aanwezigheid hielp haar door de moeilijke tijd heen."

    "Sự hiện diện đầy an ủi của anh ấy đã giúp cô ấy vượt qua thời gian khó khăn."

  • "De herinneringen aan hun vakantie waren troostrijk in de donkere winterdagen."

    "Những kỷ niệm về kỳ nghỉ của họ thật an ủi trong những ngày đông u ám."