trouwen
Định nghĩa "trouwen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met elkaar een huwelijk aangaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kết hôn, cưới nhau.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zij gaan volgend jaar trouwen."
"Họ sẽ kết hôn vào năm tới."
"Hij heeft met haar getrouwd."
"Anh ấy đã cưới cô ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ.
Cách chia động từ:
Hiện tại: ik trouw, jij trouwt, hij/zij/het trouwt, wij trouwen, jullie trouwen, zij trouwen.
Quá khứ: ik trouwde, jij trouwde, hij/zij/het trouwde, wij trouwden, jullie trouwden, zij trouwden.
Phân từ quá khứ: getrouwd.
Động từ này không phải là động từ tách (niet scheidbaar werkwoord).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | trouwen | Zij willen volgend jaar trouwen. (Họ muốn kết hôn vào năm tới.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | trouw | Ik trouw niet in de kerk. (Tôi không kết hôn trong nhà thờ.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | trouwde | Hij trouwde met haar in Las Vegas. (Anh ấy đã cưới cô ấy ở Las Vegas.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | getrouwd | Zij zijn al tien jaar getrouwd. (Họ đã kết hôn được mười năm rồi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ze gaan volgende week trouwen in een klein kerkje."
"Họ sẽ kết hôn vào tuần tới trong một nhà thờ nhỏ."
-
"Het paar heeft besloten om in het buitenland te trouwen."
"Cặp đôi đã quyết định kết hôn ở nước ngoài."
-
"Mijn zus en haar vriend gaan in de zomer trouwen, als het mooi weer is."
"Chị gái tôi và bạn trai của cô ấy sẽ kết hôn vào mùa hè, khi thời tiết đẹp."
-
"Zij gaan volgende maand trouwen."
"Họ sẽ kết hôn vào tháng tới."
-
"Het is de droom van veel mensen om in een kasteel te trouwen."
"Đó là ước mơ của nhiều người được kết hôn trong một lâu đài."
-
"Mijn ouders zijn vijftig jaar geleden getrouwd."
"Bố mẹ tôi đã kết hôn cách đây năm mươi năm."
-
"Ze gaan volgende maand trouwen."
"Họ sẽ kết hôn vào tháng tới."
-
"Het is belangrijk om Nederlands te leren."
"Việc học tiếng Hà Lan rất quan trọng."
-
"Ik vind het leuk om 's avonds laat op te blijven."
"Tôi thích thức khuya vào buổi tối."
-
"Ze gaan volgende week trouwen in de kerk."
"Họ sẽ kết hôn vào tuần tới trong nhà thờ."
-
"Wij zijn al vijf jaar getrouwd en nog steeds erg gelukkig."
"Chúng tôi đã kết hôn được năm năm và vẫn rất hạnh phúc."
-
"Zij hebben besloten om in het buitenland te trouwen, omdat ze een avontuurlijk huwelijk willen."
"Họ đã quyết định kết hôn ở nước ngoài, bởi vì họ muốn một cuộc hôn nhân phiêu lưu."
-
"Ze gaan volgende maand trouwen in een kasteel."
"Họ sẽ kết hôn vào tháng tới trong một lâu đài."
-
"Het stel heeft besloten om in het buitenland te trouwen."
"Cặp đôi đã quyết định kết hôn ở nước ngoài."
-
"Mijn grootouders zijn 50 jaar geleden getrouwd."
"Ông bà tôi đã kết hôn cách đây 50 năm."
-
"Ze gaan volgende week trouwen in het stadhuis."
"Họ sẽ kết hôn tại tòa thị chính vào tuần tới."
-
"Ik denk dat zij volgend jaar in Spanje zullen trouwen."
"Tôi nghĩ rằng họ sẽ kết hôn ở Tây Ban Nha vào năm tới."
-
"Het paar heeft besloten om in de zomer te gaan trouwen."
"Cặp đôi đã quyết định sẽ kết hôn vào mùa hè."
