(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitdrukken
B1
werkwoord B1 Tổng quát

uitdrukken

/ˈœyd.drʏ.kə(n)/
ấn ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitdrukken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets uit een omhulsel of mal halen door te drukken of te duwen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lấy một cái gì đó ra khỏi vật chứa hoặc khuôn bằng cách ấn hoặc đẩy nó ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Druk de chocolade uit de vormpjes."

    "Ấn sô cô la ra khỏi khuôn."

  • "De bakker drukt de broodjes uit de mal."

    "Người thợ làm bánh ấn những chiếc bánh mì cuộn ra khỏi khuôn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

losdrukken(tháo ra, tách ra) verwijderen(loại bỏ, lấy đi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'uitdrukken' là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong câu, 'uit' sẽ tách ra và đứng ở cuối mệnh đề. Ví dụ: 'Hij drukt de pop uit de doos.' (Anh ấy ấn con búp bê ra khỏi hộp).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) uitdrukken
Het is belangrijk om je gevoelens te kunnen uitdrukken.
(Điều quan trọng là có thể diễn đạt cảm xúc của bạn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik druk uit
Ik druk mijn mening uit tijdens de vergadering.
(Tôi bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc họp.)
Past Simple (quá khứ đơn) drukte uit
Hij drukte zijn dankbaarheid uit met een brief.
(Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn của mình bằng một lá thư.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) uitgedrukt
Haar verdriet werd duidelijk uitgedrukt in haar ogen.
(Nỗi buồn của cô ấy được thể hiện rõ ràng trong đôi mắt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "De kunstenaar probeerde zijn emoties uit te drukken in het schilderij."

    "Người nghệ sĩ cố gắng thể hiện cảm xúc của mình trong bức tranh."

  • "Je kunt de citroen uitdrukken om het sap eruit te halen."

    "Bạn có thể vắt quả chanh để lấy nước cốt ra."

  • "Na de stemming drukte de burgemeester zijn dank uit aan de gemeenteraad."

    "Sau cuộc bỏ phiếu, thị trưởng bày tỏ lòng biết ơn đối với hội đồng thành phố."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De tandarts moest de kies uitdrukken omdat deze gebroken was."

    "Nha sĩ phải lấy chiếc răng ra vì nó đã bị gãy."

  • "Het is belangrijk om je gevoelens te uiten, anders stapelen ze zich op."

    "Điều quan trọng là bày tỏ cảm xúc của bạn, nếu không chúng sẽ tích tụ."

  • "Het is noodzakelijk om de taart uit de vorm te drukken voordat hij afkoelt."

    "Cần thiết phải lấy bánh ra khỏi khuôn trước khi nó nguội."

Quá khứ hoàn thành
  • "De tandarts moest de kies uitdrukken omdat hij anders niet loskwam."

    "Nha sĩ phải nặn chiếc răng ra vì nếu không nó sẽ không lung lay."

  • "Nadat ik de sinaasappel had uitgeperst, gooiden we de schillen weg."

    "Sau khi tôi đã vắt cam xong, chúng tôi vứt vỏ đi."

  • "Zij had al haar gevoelens uitgedrukt voordat hij arriveerde."

    "Cô ấy đã bày tỏ hết cảm xúc của mình trước khi anh ấy đến."