indrukken
Định nghĩa "indrukken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Druk erop uitoefenen om het ergens in te krijgen of vast te zetten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ấn, ép, nhét cái gì đó vào một không gian hoặc lên một bề mặt; tạo áp lực để cố định cái gì đó vào vị trí.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Druk op de knop om de deur te openen."
"Ấn vào nút để mở cửa."
"Hij drukte het papier in de envelop."
"Anh ấy nhét tờ giấy vào phong bì."
"Zorg ervoor dat je de schakelaar helemaal indrukt."
"Hãy đảm bảo bạn ấn hết cỡ công tắc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ, tiền tố 'in' sẽ tách ra và đứng cuối mệnh đề. Ví dụ: Ik druk de knop in. (Tôi ấn nút). Ik drukte de knop in. (Tôi đã ấn nút).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | indrukken | Je moet de knop indrukken om de machine te starten. (Bạn phải ấn nút để khởi động máy.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik druk in | Ik druk de knop in. (Tôi ấn nút vào.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | drukte in/indrukte | Hij drukte de schakelaar in. (Anh ấy đã ấn công tắc vào.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | ingedrukt | De knop is ingedrukt. (Nút đã được ấn vào.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Je moet de knop dieper indrukken om de machine te starten."
"Bạn phải ấn nút sâu hơn để khởi động máy."
-
"De verpleegkundige moest de zalf in de huid indrukken."
"Y tá phải xoa bóp kem vào da."
-
"Ik wil mijn ideeën op mijn collega's indrukken, maar dat lukt me niet."
"Tôi muốn áp đặt ý tưởng của mình lên các đồng nghiệp, nhưng tôi không thể."
-
"Je moet de knop indrukken om de machine te starten."
"Bạn phải ấn nút để khởi động máy."
-
"Hij probeerde het deeg in de vorm te indrukken."
"Anh ấy cố gắng ấn bột vào khuôn."
-
"Ze moest de postzegel stevig indrukken om hem vast te plakken."
"Cô ấy phải ấn chặt con tem để dán nó."
