uitmuntend
'œytˌmʏntənt
người xuất sắc
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "uitmuntend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
boven het gemiddelde uitstekend; voortreffelijk
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vượt trội, xuất sắc, nổi bật, đáng chú ý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een uitmuntend student."
"Anh ấy là một sinh viên xuất sắc."
"De chef-kok staat bekend om zijn uitmuntende kookkunsten."
"Đầu bếp trưởng nổi tiếng với kỹ năng nấu nướng xuất sắc của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có chất lượng rất cao hoặc vượt trội.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De uitmuntende prestaties van het team leidden tot de overwinning."
"Những màn trình diễn xuất sắc của đội đã dẫn đến chiến thắng."
-
"Zij is een uitmuntende studente die altijd hard werkt."
"Cô ấy là một sinh viên xuất sắc, người luôn làm việc chăm chỉ."
-
"Het restaurant staat bekend om zijn uitmuntende service en heerlijk eten."
"Nhà hàng nổi tiếng với dịch vụ tuyệt vời và đồ ăn ngon."
