geweldig
/ɣəˈʋɛldəx/
tuyệt vời
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "geweldig" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dat was een geweldig feest!"
"Đó là một bữa tiệc tuyệt vời!"
"Ik vind het geweldig dat je komt."
"Tôi thấy thật tuyệt vời khi bạn đến."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'geweld' là 'het'. Số nhiều là 'geweldigheden'. Tuy nhiên, khi dùng như tính từ (tuyệt vời), nó không đi kèm mạo từ và không chia số nhiều hay giống.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | geweldig | Het geweldig van de natuur is onbeschrijfelijk. (Sự tuyệt vời của thiên nhiên là không thể tả xiết.) |
| Số nhiều | geweldigs | De geweldigs van deze kunstenaar zijn over de hele wereld bekend. (Những điều tuyệt vời của nghệ sĩ này được biết đến trên toàn thế giới.) |
| Thể giảm nhẹ | geweldigje | Een klein geweldigje kan soms al genoeg zijn om iemand op te vrolijken. (Một chút gì đó tuyệt vời đôi khi có thể đủ để làm ai đó vui lên.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số nhiều của danh từ
-
"De vakantie naar Spanje was geweldig!"
"Kỳ nghỉ ở Tây Ban Nha thật tuyệt vời!"
-
"Haar prestatie op het examen was geweldig, ze heeft een tien gehaald."
"Màn thể hiện của cô ấy trong kỳ thi thật tuyệt vời, cô ấy đã đạt điểm mười."
-
"Wat een geweldig idee om een taart te bakken voor zijn verjaardag!"
"Thật là một ý tưởng tuyệt vời khi nướng bánh cho sinh nhật của anh ấy!"
