(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gemiddeld
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát, Kinh tế, Công nghệ

gemiddeld

/ɣəˈmɪ.dəlt/
tầm trung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gemiddeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Van een kwaliteit of prijs die tussen goed en slecht, of duur en goedkoop in zit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có chất lượng hoặc giá cả trung bình; không phải là tốt nhất hoặc đắt nhất, nhưng cũng không phải là tệ nhất hoặc rẻ nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een smartphone uit het middensegment."

    "Đây là một chiếc điện thoại thông minh thuộc phân khúc tầm trung."

  • "Het restaurant heeft een gemiddelde prijsklasse."

    "Nhà hàng có mức giá tầm trung."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

modaal(trung bình) redelijk(vừa phải)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gemiddeld' được dùng để chỉ chất lượng hoặc giá cả ở mức trung bình. Ví dụ, một sản phẩm 'tầm trung' sẽ không phải là tốt nhất hoặc đắt nhất, nhưng cũng không tệ hoặc rẻ.

Ngữ pháp (Grammatica)