(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grondig
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Báo chí, Truyền thông, Kinh doanh

grondig

/ˈɣrɔndɪx/
báo cáo kỹ lưỡng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "grondig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

volledig en nauwkeurig in alle details

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn toàn về mọi chi tiết; kỹ lưỡng, thấu đáo, toàn diện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie voerde een grondig onderzoek uit."

    "Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng."

  • "Hij gaf een grondig antwoord op de vraag."

    "Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách thấu đáo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'grondig' diễn tả sự kỹ lưỡng, thấu đáo trong mọi chi tiết. Ví dụ: een grondig onderzoek (một cuộc điều tra kỹ lưỡng).

Ngữ pháp (Grammatica)