uitwisselen
Định nghĩa "uitwisselen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Actief deelnemen aan sociale activiteiten; omgaan met anderen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tham gia các hoạt động xã hội; giao lưu, hòa nhập với những người khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Studenten uit verschillende landen wisselen culturele ervaringen uit."
"Sinh viên từ các quốc gia khác nhau giao lưu kinh nghiệm văn hóa."
"We moeten meer met elkaar uitwisselen om elkaar beter te begrijpen."
"Chúng ta cần trao đổi với nhau nhiều hơn để hiểu nhau rõ hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ bình thường, không phải động từ tách. Nó có nghĩa là trao đổi, giao lưu, tương tác với người khác. "Uitwisselen" thường đi với giới từ "met" (với).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | uitwisselen | We willen graag ervaringen uitwisselen. (Chúng tôi muốn trao đổi kinh nghiệm.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | wissel uit | Ik wissel mijn oude telefoon uit voor een nieuwe. (Tôi đổi điện thoại cũ của tôi lấy một cái mới.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | wisselde uit | We wisselden adressen uit na de ontmoeting. (Chúng tôi đã trao đổi địa chỉ sau cuộc gặp gỡ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | uitgewisseld | De informatie is uitgewisseld tussen de afdelingen. (Thông tin đã được trao đổi giữa các phòng ban.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De studenten uitwisselen ideeën tijdens de les."
"Các sinh viên trao đổi ý tưởng trong suốt bài học."
-
"Elke week uitwisselen de leden van de club ervaringen."
"Mỗi tuần, các thành viên câu lạc bộ trao đổi kinh nghiệm."
-
"Hij staat vroeg op. (Tegenwoordige tijd)"
"Anh ấy thức dậy sớm. (Thì Hiện tại đơn)"
-
"De studenten wisselen tijdens het project ideeën uit."
"Các sinh viên trao đổi ý tưởng trong suốt dự án."
-
"Het is belangrijk om met collega's te uitwisselen over de nieuwste ontwikkelingen."
"Điều quan trọng là trao đổi với đồng nghiệp về những phát triển mới nhất."
-
"Zij wisselen vaak ervaringen uit over hun reizen."
"Họ thường chia sẻ kinh nghiệm về những chuyến đi của họ."
-
"De studenten uit verschillende landen wisselen ideeën uit tijdens het seminar."
"Các sinh viên từ các quốc gia khác nhau trao đổi ý tưởng trong suốt buổi hội thảo."
-
"Het is belangrijk om met collega's ervaringen en kennis uit te wisselen om van elkaar te leren."
"Điều quan trọng là trao đổi kinh nghiệm và kiến thức với đồng nghiệp để học hỏi lẫn nhau."
-
"Hij heeft zijn mening met haar uitgewisseld over de nieuwe wet."
"Anh ấy đã trao đổi ý kiến của mình với cô ấy về luật mới."
