communiceren
Định nghĩa "communiceren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Informatie, nieuws, ideeën, gevoelens, etc. uitwisselen of overbrengen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trao đổi, truyền đạt thông tin, tin tức, ý tưởng, cảm xúc, v.v.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is belangrijk om open met elkaar te communiceren."
"Điều quan trọng là phải giao tiếp cởi mở với nhau."
"Ze communiceren voornamelijk via e-mail."
"Họ chủ yếu giao tiếp qua email."
"Hoe communiceren dieren met elkaar?"
"Động vật giao tiếp với nhau bằng cách nào?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'communiceren' có nghĩa là 'giao tiếp'. Đây là động từ thường, không phải động từ tách. Cách chia động từ ở thì hiện tại (presens) như sau: ik communiceer, jij/u communiceert, hij/zij/het communiceert, wij/jullie/zij communiceren. Cách chia ở thì quá khứ (verleden tijd): ik communiceerde, jij/u communiceerde, hij/zij/het communiceerde, wij/jullie/zij communiceerden. Dạng phân từ quá khứ (voltooid deelwoord) là 'gecommuniceerd'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | communiceren | Wij moeten effectief communiceren om misverstanden te voorkomen. (Chúng ta cần giao tiếp hiệu quả để tránh hiểu lầm.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | communiceer | Ik communiceer dagelijks met mijn collega's via e-mail. (Tôi giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp qua email.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | communiceerde | Hij communiceerde duidelijk zijn standpunt tijdens de vergadering. (Anh ấy đã truyền đạt rõ ràng quan điểm của mình trong cuộc họp.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gecommuniceerd | Er is goed gecommuniceerd over de veranderingen binnen het bedrijf. (Đã có sự trao đổi thông tin tốt về những thay đổi trong công ty.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is belangrijk om open en eerlijk te communiceren in een relatie."
"Điều quan trọng là phải giao tiếp cởi mở và trung thực trong một mối quan hệ."
-
"Via e-mail communiceren we dagelijks met collega's en klanten."
"Chúng tôi giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp và khách hàng qua email."
-
"De overheid moet beter communiceren over de nieuwe maatregelen."
"Chính phủ cần giao tiếp tốt hơn về các biện pháp mới."
-
"Het is belangrijk om open en eerlijk te communiceren met je partner."
"Việc giao tiếp cởi mở và trung thực với đối tác của bạn là rất quan trọng."
-
"De regering probeert effectiever te communiceren over de nieuwe maatregelen."
"Chính phủ đang cố gắng giao tiếp hiệu quả hơn về các biện pháp mới."
-
"Via sociale media kunnen mensen snel en gemakkelijk met elkaar communiceren."
"Thông qua mạng xã hội, mọi người có thể giao tiếp với nhau một cách nhanh chóng và dễ dàng."
-
"De docent probeert effectief te communiceren met zijn studenten om de lesstof duidelijk over te brengen."
"Giáo viên cố gắng giao tiếp hiệu quả với sinh viên của mình để truyền đạt rõ ràng tài liệu bài học."
-
"Hij heeft gisteren een boek gelezen."
"Hôm qua anh ấy đã đọc một quyển sách."
-
"Ik maak de deur open. Omdat ik haast heb, loop ik snel weg."
"Tôi mở cửa ra. Vì tôi đang vội, tôi nhanh chóng bỏ đi."
