uniek
/yˈnik/
đồ độc nhất vô nhị
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "uniek" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zonder gelijke, enig in zijn soort.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Độc nhất vô nhị; đặc biệt đến mức là thứ duy nhất thuộc loại đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een uniek kunstwerk."
"Đây là một tác phẩm nghệ thuật độc nhất vô nhị."
"Haar talent is uniek."
"Tài năng của cô ấy là độc nhất vô nhị."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt.
