enig
/ˈeː.nəx/
duy nhất
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "enig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
slechts één keer voorkomend of bestaand
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần duy nhất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is de enige kans die je krijgt."
"Đây là cơ hội duy nhất bạn có."
"Zij is mijn enige kind."
"Cô ấy là đứa con duy nhất của tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'enig' thường được dùng để nhấn mạnh tính duy nhất, độc nhất của sự vật, sự việc. Chú ý đến sự khác biệt với 'alleen' (chỉ, mỗi).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"Het is een enig exemplaar van dit schilderij; er bestaat er maar één van."
"Đây là một bản duy nhất của bức tranh này; chỉ có một bản duy nhất tồn tại."
-
"De enig overgebleven foto van mijn grootvader is erg dierbaar voor mij."
"Bức ảnh duy nhất còn lại của ông tôi rất quý giá đối với tôi."
-
"Het enig goede aan deze situatie is dat we er van geleerd hebben."
"Điều tốt duy nhất về tình huống này là chúng ta đã học được từ nó."
