sinds
/sɪnts/
từ khi
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "sinds" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
vanaf een bepaald tijdstip in het verleden tot nu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Từ một thời điểm trong quá khứ cho đến bây giờ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik woon hier sinds 2010."
"Tôi sống ở đây từ năm 2010."
"Ze is erg veranderd sinds we elkaar voor het laatst zagen."
"Cô ấy đã thay đổi rất nhiều kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Giới từ 'sinds' dùng để chỉ khoảng thời gian bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại. Nó tương đương với 'từ khi' trong tiếng Việt. Khi dùng như một liên từ phụ thuộc (subordinate conjunction), nó thường theo sau bởi một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ).
