(Vị trí top_banner)
Hình minh họa besluiteloos
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tâm lý học, Giao tiếp

besluiteloos

'bəslœytəlos
do dự
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "besluiteloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om snel en effectief een beslissing te nemen; aarzelend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả; do dự, lưỡng lự.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij was te besluiteloos om een keuze te maken."

    "Anh ấy quá do dự để đưa ra một lựa chọn."

  • "Haar besluiteloze houding irriteerde me."

    "Thái độ do dự của cô ấy làm tôi khó chịu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'besluiteloos' thường được sử dụng để mô tả người hoặc hành động thể hiện sự thiếu quyết đoán. Không có quy tắc cụ thể về giống (de/het) vì đây là tính từ, không phải danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De besluiteloze manager kon geen duidelijke richting geven aan het team."

    "Người quản lý thiếu quyết đoán không thể đưa ra phương hướng rõ ràng cho nhóm."

  • "Het kleine huis is gezellig, maar het grotere huis is gezelliger, en het grootste huis is het gezelligst."

    "Ngôi nhà nhỏ thì ấm cúng, nhưng ngôi nhà lớn hơn thì ấm cúng hơn, và ngôi nhà lớn nhất thì ấm cúng nhất."

  • "Omdat hij zo moe was, ging hij vroeg naar bed. Hij ruimde de tafel op nadat hij had gegeten."

    "Bởi vì anh ấy rất mệt, anh ấy đã đi ngủ sớm. Anh ấy dọn dẹp bàn sau khi đã ăn xong."